Wave RSX 2026
- Giá xe sẽ khác nhau theo phiên bản, màu sắc
Các ưu đãi dành riêng cho Wave RSX 2026
- Ưu đãi trả góp lãi suất ưu đãi Khi Mua Xe tại HEAD Thanh Bình An .
- Bộ quà tặng trị giá 300.000đ đến 1.000.000đ. (Tuỳ thời điểm)
Những ưu đãi riêng của Thanh Bình An
- Luôn có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn
- Xe chính hãng Honda Việt Nam sản xuất
- Bảo hành lên đến 3 năm hoặc 30.000 Km
- Thu xe cũ – đổi xe mới nhận ngay 1.000.000đ
Đánh giá chí tiết Wave RSX 2026
Bạn đang tìm kiếm một chiếc xe số không chỉ bền bỉ, tiết kiệm mà còn phải thể hiện được phong cách và cá tính riêng? Honda Wave RSX FI 110 2026 chính là câu trả lời dành cho bạn. Với triết lý thiết kế “Lái Cuồng Nhiệt, In Chất Riêng”, thế hệ Wave RSX mới nhất đã chính thức ra mắt, mang đến một tuyên ngôn mạnh mẽ cho những tâm hồn trẻ năng động.
Đây không chỉ là một phương tiện di chuyển, mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi nẻo đường, từ giảng đường đến văn phòng hay những chuyến phượt ngẫu hứng. Hãy cùng Thanh Bình An khám phá chi tiết những nâng cấp toàn diện đã giúp Wave RSX 2026 tiếp tục giữ vững ngôi vị “ông vua xe số” tại Việt Nam.
I. Giới thiệu tổng quan Honda Wave RSX 2026
Honda Wave RSX 2026 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào ngày 8 tháng 8 năm 2025, đánh dấu một bước nâng cấp toàn diện cho dòng xe số thể thao hàng đầu. Mẫu xe mới là lựa chọn ưa thích của đông đảo người dùng, từ sinh viên, nhân viên văn phòng cho đến bất kỳ ai cần một phương tiện bền bỉ, tiết kiệm xăng và khẳng định cá tính.
Xe được phân phối với 3 phiên bản riêng biệt: Tiêu Chuẩn, Đặc Biệt và Thể Thao, cùng mức giá đề xuất hấp dẫn chỉ từ 22,03 triệu đồng. Sự kết hợp giữa diện mạo thể thao sắc sảo và động cơ 110cc PGM-FI tiết kiệm nhiên liệu giúp Wave RSX 2026 đáp ứng đa dạng nhu cầu và túi tiền của người tiêu dùng Việt.
II. Thiết kế thể thao năng động, khẳng định chất riêng
Honda Wave RSX 2026 được thiết kế lại hoàn toàn, gây ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên với phong cách trẻ trung và hàng loạt chi tiết tinh tế.
1. Phối màu mới ấn tượng và đa dạng
Bảng màu của Wave RSX 2026 được phát triển dựa trên xu hướng thiết kế toàn cầu, mang đến nhiều lựa chọn độc đáo:
- Phiên bản Tiêu Chuẩn: Gồm 2 màu Đỏ Đen và Đen bóng, thể hiện vẻ ngoài mạnh mẽ, cổ điển nhưng không kém phần thanh lịch.
- Phiên bản Đặc Biệt: Khoác lên mình màu Đen nhám duy nhất. Lớp sơn nhám cao cấp tạo hiệu ứng thị giác tinh tế, mang lại vẻ sang trọng và hiện đại.
- Phiên bản Thể Thao: Có 3 tùy chọn cá tính: Xanh Đen (trẻ trung, năng động), Xám Đen (hay còn gọi là xám xi măng, hiện đại) và đặc biệt là Đỏ Đen (phiên bản HRC), nổi bật với phối màu lấy cảm hứng từ đội đua Honda Racing Corporation.
2. Mặt nạ trước hình chữ V sắc sảo, khỏe khoắn
Mặt nạ trước được tái thiết kế với biểu tượng chữ V khỏe khoắn, sắc nét. Chi tiết này kết hợp cùng cặp đèn xi nhan góc cạnh không chỉ giúp xe trông thon gọn, tràn đầy phong cách mà còn tăng khả năng chịu va đập, bảo vệ tốt hơn cấu trúc phía trước xe.
3. Tem xe 3D “RSX” nổi bật, đậm chất tốc độ
Điểm nhấn chính trên thân xe là bộ tem mới cực kỳ ấn tượng, giúp người lái khẳng định phong cách khác biệt.
- Phiên bản Thể thao: Được trang bị logo “RSX” 3D dập nổi, tạo hiệu ứng thị giác khỏe khoắn. Đặc biệt, phiên bản HRC có bộ tem phối 3 màu Đỏ – Xanh – Trắng tinh tế, lấy cảm hứng từ các mẫu xe đua chuyên nghiệp, mang lại diện mạo đậm chất tốc độ.
- Các phiên bản khác: Tem xe sắc sảo chạy dọc theo thân xe, hài hòa với tổng thể thiết kế, tạo cảm giác linh hoạt và mạnh mẽ.
4. Kích thước và trọng lượng tối ưu
Wave RSX 2026 sở hữu thông số kích thước lý tưởng cho việc di chuyển linh hoạt trong đô thị và thoải mái trên đường trường.
- Kích thước Dài x Rộng x Cao: 1.922 x 709 x 1.082 mm, gọn gàng, dễ điều khiển.
- Trọng lượng: Chỉ 98 kg (bản phanh cơ) và 99 kg (bản phanh đĩa), rất nhẹ nhàng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu.
- Độ cao yên: 760 mm, một con số rất hợp lý, giúp người có chiều cao trung bình trở xuống (cả nam và nữ) dễ dàng chống chân khi dừng xe.
- Khoảng sáng gầm xe: 135 mm, đủ cao để tự tin vượt qua các địa hình không bằng phẳng hay gờ giảm tốc mà không lo va chạm.
III. So sánh chi tiết 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao
Honda Wave RSX 2026 mang đến 3 lựa chọn rõ rệt, mỗi phiên bản hướng tới một nhóm đối tượng khách hàng khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ dàng đưa ra quyết định.
Bảng so sánh trang bị và giá bán 3 phiên bản
| Tiêu Chí | Phiên Bản Tiêu Chuẩn | Phiên Bản Đặc Biệt | Phiên Bản Thể Thao |
|---|---|---|---|
| Giá Đề Xuất (VAT 8%) | 22.032.000 VNĐ | 23.602.909 VNĐ | 25.566.545 VNĐ |
| Giá Lăn Bánh (Tạm tính) | ~26.100.000 VNĐ | ~27.300.000 VNĐ | ~28.900.000 VNĐ |
| Màu Sắc | Đỏ Đen, Đen | Đen Nhám | Xanh Đen, Đỏ Đen (HRC), Xám Xi Măng |
| Phanh Trước | Phanh Cơ (tang trống) | Phanh Đĩa | Phanh Đĩa |
| Vành Xe | Vành Nan Hoa | Vành Nan Hoa | Vành Đúc (Mâm) |
| Đèn Pha | Halogen | Halogen | LED hiện đại |
| Tem Xe | Tem tiêu chuẩn | Tem nâng cấp | Logo 3D RSX dập nổi |
| Hộc Chứa Đồ | U-Box tiêu chuẩn | U-Box nâng cấp | U-Box cao cấp |
| Ổ Khóa | Khóa cơ 4 trong 1 | Khóa cơ 4 trong 1 (nâng cấp) | Khóa cơ 4 trong 1 (cao cấp) |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính, có thể thay đổi tùy thuộc vào đại lý và khu vực.
1. Phiên bản Tiêu chuẩn – Lựa chọn kinh tế, bền bỉ
Đây là phiên bản có giá bán dễ tiếp cận nhất, hướng tới nhóm khách hàng là học sinh, sinh viên, người mua xe lần đầu với ngân sách hạn chế.
- Điểm nhấn: Dù là bản cơ bản, xe vẫn được trang bị động cơ 110cc PGM-FI tiết kiệm xăng, khóa 4 trong 1 và thiết kế thể thao mới. Trang bị phanh cơ trước/sau và vành nan hoa giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền bỉ và an toàn cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.
- Khuyến cáo: Lựa chọn tối ưu nếu bạn ưu tiên yếu tố kinh tế, chủ yếu di chuyển trong thành phố và không yêu cầu cao về các trang bị hiện đại.
2. Phiên bản Đặc biệt – Sự cân bằng hoàn hảo
Với mức giá chênh lệch không quá lớn, phiên bản Đặc biệt là sự nâng cấp đáng giá, được đánh giá là lựa chọn “đáng tiền” nhất.
- Điểm nhấn: Nâng cấp quan trọng nhất là hệ thống phanh đĩa phía trước, giúp tăng hiệu quả phanh và độ an toàn, đặc biệt hữu ích khi phanh gấp hoặc đi trong điều kiện đường trơn trượt. Thêm vào đó, màu sơn Đen Nhám độc quyền mang lại vẻ ngoài cao cấp và cuốn hút hơn hẳn.
- Khuyến cáo: Đây là lựa chọn tốt nhất cho hầu hết mọi người. Theo Thanh Bình An, chỉ cần thêm một khoản chi phí nhỏ, bạn đã có được trang bị an toàn vượt trội cùng màu sắc độc đáo.
3. Phiên bản Thể thao – Đỉnh cao công nghệ và phong cách
Đây là phiên bản cao cấp nhất, hội tụ đầy đủ những trang bị và tinh hoa thiết kế của dòng Wave RSX 2026.
- Điểm nhấn: Sự khác biệt lớn nhất đến từ cặp vành đúc (mâm), không chỉ giúp xe trông cứng cáp, sang trọng mà còn nhẹ hơn, cải thiện khả năng tăng tốc và vận hành ổn định. Phiên bản này còn sở hữu đèn pha LED hiện đại, logo RSX 3D nổi bật và bộ sưu tập màu sắc cá tính, đặc biệt là phiên bản HRC.
- Khuyến cáo: Dành cho những ai yêu thích phong cách thể thao, muốn có trải nghiệm vận hành tốt nhất và không ngần ngại chi trả cho một chiếc xe “full option”.
IV. Động cơ & Hiệu năng vận hành vượt trội
Trái tim của Honda Wave RSX 2026 là khối động cơ danh tiếng, được cải tiến để mang lại hiệu suất ấn tượng và khả năng tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc.
1. Động cơ 110cc PGM-FI: Mạnh mẽ và siêu tiết kiệm
Cả 3 phiên bản đều chia sẻ chung khối động cơ xăng 110cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, tích hợp công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI trứ danh.
- Công suất tối đa: 6,46 kW (≈ 8,7 mã lực) tại 7.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút.
- Tiêu hao nhiên liệu: Đạt mức siêu ấn tượng, chỉ 1,56 lít/100 km theo công bố của nhà sản xuất, giúp tối ưu chi phí vận hành hàng tháng.
- Ưu điểm PGM-FI: Giúp xe phun xăng chính xác, đốt cháy nhiên liệu hiệu quả, tăng tốc mượt mà, khởi động dễ dàng và giảm thiểu khí thải (đạt chuẩn Euro 3).
2. Khả năng vận hành thực tế
Trải nghiệm thực tế cho thấy Wave RSX 2026 vận hành rất linh hoạt và bền bỉ.
- Tăng tốc: Xe tăng tốc từ 0-50 km/h chỉ trong khoảng 3-4 giây, đủ nhanh lẹ để di chuyển trong phố. Quá trình lên ga mượt mà, không bị giật cục.
- Tốc độ tối đa: Có thể đạt khoảng 100-110 km/h trên điều kiện đường bằng phẳng.
- Quãng đường mỗi bình xăng: Với dung tích bình xăng 4,1 lít, về mặt lý thuyết xe có thể đi được hơn 260km. Thực tế, bạn có thể đi được khoảng 200-230 km sau mỗi lần đổ đầy bình.
3. Hộp số và hệ thống truyền động
Xe sử dụng hộp số 4 cấp số tròn quen thuộc, dễ dàng sử dụng cho cả người mới lái. Cơ cấu sang số nhẹ nhàng, mượt mà, giúp tối ưu lực kéo của động cơ trong nhiều điều kiện giao thông. Tất cả phiên bản đều được trang bị khởi động điện tiện lợi.
V. Trang bị công nghệ và tiện ích hàng đầu
Không chỉ mạnh mẽ và đẹp mắt, Honda Wave RSX 2026 còn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại, nâng cao trải nghiệm và sự an toàn cho người lái.
1. Hệ thống phanh an toàn theo từng phiên bản
- Phanh cơ (Phiên bản Tiêu chuẩn): Sử dụng phanh tang trống cho cả bánh trước và sau. Đây là hệ thống phanh bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp, đủ an toàn cho nhu cầu đi lại cơ bản.
- Phanh đĩa (Phiên bản Đặc biệt & Thể thao): Nâng cấp phanh đĩa cho bánh trước, kết hợp phanh cơ ở bánh sau. Phanh đĩa cho lực phanh mạnh mẽ, chính xác và tản nhiệt tốt hơn, giúp rút ngắn quãng đường phanh và tăng độ tin cậy trong các tình huống khẩn cấp.
Lưu ý: Cả 3 phiên bản đều không được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
2. Vành xe: Khác biệt giữa vành nan hoa và vành đúc
- Vành nan hoa (Phiên bản Tiêu chuẩn & Đặc biệt): Có ưu điểm về độ bền bỉ, chịu tải tốt và dễ sửa chữa. Tuy nhiên, vành nan hoa thường nặng hơn và khó vệ sinh hơn.
- Vành đúc/Mâm (Phiên bản Thể thao): Mang lại vẻ ngoài cao cấp, sang trọng. Vành đúc nhẹ hơn, giúp xe tăng tốc nhanh hơn, vận hành ổn định hơn và rất dễ vệ sinh. Đây là trang bị đáng giá trên phiên bản cao cấp nhất.
3. Hệ thống khóa 4 trong 1 tiện lợi và an toàn
Tất cả các phiên bản đều sử dụng ổ khóa đa năng 4 trong 1, bao gồm khóa điện, khóa từ chống trộm, khóa cổ và khóa yên. Thiết kế này vừa tiện lợi, dễ sử dụng, vừa tăng cường khả năng bảo mật cho xe.
4. Hệ thống chiếu sáng: Halogen và LED hiện đại
- Đèn pha: Phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt sử dụng đèn pha Halogen truyền thống. Riêng phiên bản Thể thao được ưu ái trang bị đèn pha LED hiện đại, cho cường độ sáng mạnh hơn, tiết kiệm điện và tăng tính thẩm mỹ.
- Tính năng đèn luôn sáng: Xe tự động bật đèn khi khởi động, giúp tăng khả năng nhận diện và đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.
- Đèn hậu: Cụm đèn hậu được thiết kế vuốt cao kiêu hãnh, sắc sảo, tạo điểm nhấn khỏe khoắn cho phần đuôi xe.
5. Mặt đồng hồ LCD kỹ thuật số
Mặt đồng hồ được thiết kế lại với phong cách thể thao, hiện đại hơn. Các thông số như vận tốc, quãng đường, mức xăng được bố trí khoa học, hiển thị rõ ràng, giúp người lái dễ dàng quan sát khi đang vận hành xe.
6. Hộc đựng đồ U-Box rộng rãi
Cốp xe dưới yên dạng U-Box có dung tích đủ lớn để chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác như áo mưa, găng tay, ví tiền. Đây là một tiện ích rất thiết thực cho việc di chuyển hàng ngày.
VI. So sánh Honda Wave RSX 2026 với các đối thủ
Trong phân khúc xe số phổ thông, Wave RSX 2026 cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Yamaha Sirius hay Honda Future. So với các mẫu xe này, Wave RSX 2026 nổi trội hơn ở thiết kế thể thao cá tính, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội (1,56L/100km) và có tùy chọn vành đúc cao cấp.
VII. Giá bán, khuyến mãi và chính sách hậu mãi
1. Bảng giá chi tiết
Giá bán lẻ đề xuất của Honda Việt Nam cho Wave RSX 2026 (đã bao gồm 8% VAT) rất cạnh tranh:
- Phiên bản Tiêu Chuẩn (Vành nan hoa, phanh cơ): 22.032.000 VNĐ
- Phiên bản Đặc Biệt (Vành nan hoa, phanh đĩa): 23.602.909 VNĐ
- Phiên bản Thể Thao (Vành đúc, phanh đĩa): 25.566.545 VNĐ
2. Khuyến mãi và chính sách mua hàng
Khi mua xe tại hệ thống HEAD chính hãng, khách hàng có thể nhận được các chương trình ưu đãi như hỗ trợ trả góp lãi suất 0%, quà tặng (mũ bảo hiểm, áo mưa) và voucher phụ kiện. Bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý để biết thông tin khuyến mãi mới nhất.
3. Chính sách bảo hành
Honda Wave RSX 2026 được áp dụng chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), cùng dịch vụ bảo dưỡng chuyên nghiệp tại các trạm dịch vụ của Honda trên toàn quốc. Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng của dòng xe này cũng rất hợp lý và dễ tìm.
VIII. Kết luận: Honda Wave RSX 2026 có xứng đáng để mua?
Câu trả lời chắc chắn là CÓ. Honda Wave RSX 2026 hoàn toàn xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe số. Xe không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một tuyên ngôn phong cách dành cho thế hệ trẻ.
- Bền bỉ & Siêu tiết kiệm: Động cơ PGM-FI với mức tiêu hao chỉ 1,56 lít/100 km.
- Thiết kế thể thao, cá tính: Diện mạo mới mẻ, tem xe 3D và nhiều màu sắc ấn tượng.
- Giá cả hợp lý: Dễ dàng tiếp cận với mức giá chỉ từ 22 triệu đồng.
- An toàn và tiện ích: Tùy chọn phanh đĩa, vành đúc, cốp U-Box rộng rãi.
- Bảo hành chính hãng: An tâm với chế độ bảo hành 3 năm và hệ thống HEAD rộng khắp.
Với 3 phiên bản đa dạng, Honda Wave RSX 2026 mang đến sự lựa chọn linh hoạt cho mọi nhu cầu. Dù bạn là sinh viên cần một chiếc xe kinh tế hay một người trẻ yêu thích phong cách thể thao, chiếc xe này đều có thể đáp ứng. Hôm nay, chọn Wave RSX 2026 là chọn sự mạnh mẽ, cá tính và một phong cách sống năng động!
Thông số kỹ thuật Wave RSX 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 98 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.922 mm x 709 mm x 1.082 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.227 mm |
| Độ cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Dung tích bình xăng | 4 lít |
| Kích cỡ lốp trước/sau | Trước: 70/90-17 M/C 38P, Sau: 80/90-17 M/C 50P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 109,2 cc |
| Công suất tối đa | 6,46 kW / 7.500 vòng/phút |
| Mô-men cực đại | 8,7 Nm / 6.000 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,56 lít/100 km |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số tròn |
| Hệ thống khởi động | Điện / Đạp chân |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít khi thay nhớt, 1,0 lít khi rã máy |










